Xem tử vi 2019 - Đoán công danh - Xem tài lộc

Xem ngày tốt xuất hành năm 2020 - Chọn ngày giờ xuất hành theo tuổi

Ngày xuất hành là ngày đi xa, rời khỏi nhà đi công tác, làm ăn trong thời gian dài hoặc bạn đi chuẩn bị làm công việc quan trọng như thi cử...Ông cha ta có câu " Chớ đi ngày 7, chớ về ngày 3 " trước mỗi chuyến đi mọi người thường xem ngày tốt xuất hành , xem ngày giờ xuất hành năm 2020, với mong muốn gặp nhiều may mắn, thành công... cũng như mong ước chuyến đi được bình an.

Công cụ xem ngày xuất hành theo tuổi dựa trên cơ sở nghiên cứu tài liệu chính xác cùng với kinh nghiệm dân gian giúp bạn chọn được ngày tốt xuất hành nên quý bạn hoàn toàn yên tâm vào kết quả chúng tôi cung cấp.

Nhập ngày tháng năm sinh để có kết quả chính xác nhất

Chọn ngày sinh
Chọn ngày xem

Ngày tốt xuất hành tháng 1/2020

Thứ tư, ngày 1/1/2020

  • Ngày Quý Mão tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 7 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 2/1/2020

  • Ngày Giáp Thìn tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 8 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 4/1/2020

  • Ngày Bính Ngọ tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 10 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 5/1/2020

  • Ngày Đinh Mùi tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 11 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 6/1/2020

  • Ngày Mậu Thân tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 12 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 7/1/2020

  • Ngày Kỷ Dậu tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 13 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 13/1/2020

  • Ngày Ất Mão tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 19 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 14/1/2020

  • Ngày Bính Thìn tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 20 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 17/1/2020

  • Ngày Kỷ Mùi tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 23 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 18/1/2020

  • Ngày Canh Thân tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 24 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 25/1/2020

  • Ngày Đinh Mão tháng Mậu Dần năm Canh Tý

  • Tức ngày 1 tháng 1 năm 2020 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 27/1/2020

  • Ngày Kỷ Tỵ tháng Mậu Dần năm Canh Tý

  • Tức ngày 3 tháng 1 năm 2020 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 29/1/2020

  • Ngày Tân Mùi tháng Mậu Dần năm Canh Tý

  • Tức ngày 5 tháng 1 năm 2020 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 30/1/2020

  • Ngày Nhâm Thân tháng Mậu Dần năm Canh Tý

  • Tức ngày 6 tháng 1 năm 2020 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Tháng 1 năm 2020 nên tránh ngày xấu xuất hành

Thứ sáu, ngày 3/1/2020

  • Ngày Ất Tỵ tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 9 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 8/1/2020

  • Ngày Canh Tuất tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 14 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 9/1/2020

  • Ngày Tân Hợi tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 15 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 10/1/2020

  • Ngày Nhâm Tý tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 16 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 11/1/2020

  • Ngày Quý Sửu tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 17 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 12/1/2020

  • Ngày Giáp Dần tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 18 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 15/1/2020

  • Ngày Đinh Tỵ tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 21 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 20/1/2020

  • Ngày Nhâm Tuất tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 26 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 21/1/2020

  • Ngày Quý Hợi tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 27 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 22/1/2020

  • Ngày Giáp Tý tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 28 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 23/1/2020

  • Ngày Ất Sửu tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 29 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 24/1/2020

  • Ngày Bính Dần tháng Đinh Sửu năm Kỷ Hợi

  • Tức ngày 30 tháng 12 năm 2019 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 26/1/2020

  • Ngày Mậu Thìn tháng Mậu Dần năm Canh Tý

  • Tức ngày 2 tháng 1 năm 2020 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 28/1/2020

  • Ngày Canh Ngọ tháng Mậu Dần năm Canh Tý

  • Tức ngày 4 tháng 1 năm 2020 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2020 Calendar

January

February

March

April

May

June

July

August

September

10 October

11 November

12 December