Xem tử vi 2019 - Đoán công danh - Xem tài lộc

Bây giờ là mấy giờ - Xem giờ Việt Nam

Có khi nào bạn thắc mắc Bây giờ là mấy giờ rồi hay bạn đang ở nước ngoài muốn biết ở Việt Nam bây giờ là mấy giờ. Ngoài thông tin về giờ hiện tại chúng tôi cung cấp đến quý bạn thông tin về giờ mặt trời, mặt trăng mọc. 

08:31:00 GMT
Thứ Sunday, Ngày 11/10/2026

Tháng 10 năm 2026

11

Chủ nhật

Hạnh phúc không có gì hơn là có một sức khỏe tốt và một trí nhớ kém.

Năm Mậu Ngọ
Tháng Mậu Tuất
Ngày Bính Ngọ
Giờ ất Tỵ
(GMT +7)
Tháng 9
2
Là ngày:
Hắc đạo
(thiên hình hắc đạo)
Tiết khí
Giữa: Mang chủng (Chòm sao Tua Rua mọc) - Hạ chí (Giữa hè)

Giờ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h)
  • Sửu (01h - 03h)
  • Mão (05h - 07h)
  • Ngọ (11h - 13h)
  • Thân (15h - 17h)
  • Dậu (17h - 19h)

Các ngày tốt được xem nhiều

Thứ ba, ngày 13/10/2026

  • Ngày Canh Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 4 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 14/10/2026

  • Ngày Tân Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 5 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 16/10/2026

  • Ngày Quý Hợi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 7 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 19/10/2026

  • Ngày Bính Dần tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 10 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 21/10/2026

  • Ngày Mậu Thìn tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 12 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 22/10/2026

  • Ngày Kỷ Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 13 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 25/10/2026

  • Ngày Nhâm Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 16 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 26/10/2026

  • Ngày Quý Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 17 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 28/10/2026

  • Ngày Ất Hợi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 19 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 31/10/2026

  • Ngày Mậu Dần tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 22 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 2/11/2026

  • Ngày Canh Thìn tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 24 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 3/11/2026

  • Ngày Tân Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 25 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 6/11/2026

  • Ngày Giáp Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 28 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 7/11/2026

  • Ngày Ất Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 29 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 9/11/2026

  • Ngày Đinh Hợi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 1 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 11/11/2026

  • Ngày Kỷ Sửu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 3 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2026 Calendar

1 January

2 February

3 March

4 April

5 May

6 June

7 July

8 August

9 September

10 October

11 November

12 December