Xem tử vi 2019 - Đoán công danh - Xem tài lộc

Xem ngày tốt - Chọn ngày tốt xấu theo tuổi tháng 11 năm 2026

Việc xem ngày tốt xấu phần nào ảnh hướng đến sự thành công trong công việc bạn dự định làm. Chọn ngày đẹp để làm những việc trọng đại như xuất hành, kết hôn, khai trương, động thổ, mua nhà...đã trở thành thói quen đối với mỗi người dân Việt Nam. Xem ngày tốt xấu theo tuổi để chọn được ngày đẹp là việc quan trọng cả đời người hay trong cả giai đoạn chính vì thế các bạn lưu ý chọn ngày tốt kĩ càng, chọn ngày cát, tránh các ngày hung. Chúc các bạn thật nhiều may mắn, thành công trong những dự định quan trọng sắp tới

Cách xem ngày tốt xấu rất phức tạp, tính toán dựa theo nhiều phương pháp không phải ai cũng biết, chính vì thế chúng tôi cung cấp đến quý bạn công cụ xem ngày đẹp bạn có thể tra cứu nhanh chóng và chính xác ngày tốt trong tuần, tháng, năm và tránh được những ngày xấu . Để công cụ đưa ra kết qua chính xác theo tuổi mời quý bạn nhập đầy đủ thông tin ngày tháng năm sinh (Dương lịch)

 

mailTHÔNG BÁOenlightened: Phép xem ngày của chúng tôi được trích dẫn tại website Xemvanmenh.net. Để có được kết quả chính xác nhất về ngày tốt hợp với mình, mời bạn xem tại: [XEM NGÀY TỐT HỢP TUỔI] TẠI XEMVANMENH.NET

 

Hi vọng với công cụ này bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc tra cứu thông tin cần thiết. 

Chọn ngày sinh ⁄ ⁄
Chọn tháng ⁄

Ngày tốt trong tháng 11 năm 2026

Thứ hai, ngày 2/11/2026

  • Ngày Canh Thìn tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 24 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 3/11/2026

  • Ngày Tân Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 25 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 6/11/2026

  • Ngày Giáp Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 28 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 7/11/2026

  • Ngày Ất Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 29 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 9/11/2026

  • Ngày Đinh Hợi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 1 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 11/11/2026

  • Ngày Kỷ Sửu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 3 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 14/11/2026

  • Ngày Nhâm Thìn tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 6 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 16/11/2026

  • Ngày Giáp Ngọ tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 8 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 17/11/2026

  • Ngày Ất Mùi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 9 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 20/11/2026

  • Ngày Mậu Tuất tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 12 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 21/11/2026

  • Ngày Kỷ Hợi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 13 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 23/11/2026

  • Ngày Tân Sửu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 15 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 26/11/2026

  • Ngày Giáp Thìn tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 18 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 28/11/2026

  • Ngày Bính Ngọ tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 20 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 29/11/2026

  • Ngày Đinh Mùi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 21 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Ngày xấu nên tránh trong tháng 11 năm 2026

Thứ tư, ngày 4/11/2026

  • Ngày Nhâm Ngọ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 26 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 5/11/2026

  • Ngày Quý Mùi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 27 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 8/11/2026

  • Ngày Bính Tuất tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 30 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 10/11/2026

  • Ngày Mậu Tý tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 2 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 12/11/2026

  • Ngày Canh Dần tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 4 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 13/11/2026

  • Ngày Tân Mão tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 5 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 15/11/2026

  • Ngày Quý Tỵ tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 7 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 18/11/2026

  • Ngày Bính Thân tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 10 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 19/11/2026

  • Ngày Đinh Dậu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 11 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 22/11/2026

  • Ngày Canh Tý tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 14 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • >Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 24/11/2026

  • Ngày Nhâm Dần tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 16 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 25/11/2026

  • Ngày Quý Mão tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 17 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 27/11/2026

  • Ngày Ất Tỵ tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 19 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 30/11/2026

  • Ngày Mậu Thân tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 22 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 1/12/2026

  • Ngày Kỷ Dậu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 23 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2026 Calendar

1 January

2 February

3 March

4 April

5 May

6 June

7 July

8 August

9 September

10 October

11 November

12 December