Xem tử vi 2019 - Đoán công danh - Xem tài lộc

Ngày đẹp tháng 10/2026 - Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026

Diệu tiên có nói "Thăng quan, nhậm chức, xuất hành, giao dịch, khai trương, xây nhà, kết hôn, mai táng nếu gặp ngày Thiên linh, Địa linh, Nhân linh là thượng cát, nếu gặp ngày Thiên hòa, Địa hòa, Nhân hòa là trung cát. Mọi người mà dùng ngày này thì thăng quan tiến lộc, người bình thường thì được của, được vui vẻ, mọi việc hài hòa, tăng đạo thì hưng thịnh"

Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026 để mọi việc diễn ra suôn sẻ. Việc xem ngày tốt xấu, chọn ngày đẹp tháng 10 được nhiều người quan tâm nhưng không phải ai cũng biết xem ngày tốt. Công cụ xem ngày tốt tháng 10/2026 được xây dựng dựa theo phương pháp Âm dương ngũ hành, Can chi, Nhị thập bát tú...chính xác được các chuyên gia phong thủy thời xưa hay dùng. Với công cụ xem ngày tốt xấu theo tuổi giúp quý bạn chọn ngày tốt cho tuổi của mình với kết quả chính xác. 

Nhập ngày tháng năm sinh để có kết quả chính xác nhất

Chọn ngày sinh
Chọn tháng

Ngày tốt trong tháng 10 năm 2026

Thứ sáu, ngày 2/10/2026

  • Ngày Kỷ Dậu tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 22 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 5/10/2026

  • Ngày Nhâm Tý tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 25 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 7/10/2026

  • Ngày Giáp Dần tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 27 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 8/10/2026

  • Ngày Ất Mão tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 28 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 10/10/2026

  • Ngày Đinh Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 1 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 13/10/2026

  • Ngày Canh Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 4 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 14/10/2026

  • Ngày Tân Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 5 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 16/10/2026

  • Ngày Quý Hợi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 7 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 19/10/2026

  • Ngày Bính Dần tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 10 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 21/10/2026

  • Ngày Mậu Thìn tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 12 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 22/10/2026

  • Ngày Kỷ Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 13 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 25/10/2026

  • Ngày Nhâm Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 16 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 26/10/2026

  • Ngày Quý Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 17 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 28/10/2026

  • Ngày Ất Hợi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 19 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 31/10/2026

  • Ngày Mậu Dần tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 22 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Ngày xấu nên tránh trong tháng 10 năm 2026

Thứ bảy, ngày 3/10/2026

  • Ngày Canh Tuất tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 23 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 4/10/2026

  • Ngày Tân Hợi tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 24 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 6/10/2026

  • Ngày Quý Sửu tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 26 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 9/10/2026

  • Ngày Bính Thìn tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 29 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 11/10/2026

  • Ngày Mậu Ngọ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 2 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 12/10/2026

  • Ngày Kỷ Mùi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 3 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 15/10/2026

  • Ngày Nhâm Tuất tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 6 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 17/10/2026

  • Ngày Giáp Tý tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 8 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 18/10/2026

  • Ngày Ất Sửu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 9 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 20/10/2026

  • Ngày Đinh Mão tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 11 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 23/10/2026

  • Ngày Canh Ngọ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 14 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 24/10/2026

  • Ngày Tân Mùi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 15 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 27/10/2026

  • Ngày Giáp Tuất tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 18 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 29/10/2026

  • Ngày Bính Tý tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 20 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 30/10/2026

  • Ngày Đinh Sửu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 21 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 1/11/2026

  • Ngày Kỷ Mão tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 23 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2026 Calendar

January

February

March

April

May

June

July

August

September

10 October

11 November

12 December