Xem ngày tốt an táng - Chọn ngày giờ chôn cất người chết

Xem ngày an táng là việc quan trọng trong việc chôn cất người chết nên chọn ngày tốt nhất để con cháu sau này thành đạt. "Sinh có hạn, tử bất kỳ" con người sinh ra không thể biết trước hay lựa chọn ngày, giờ chết. Việc chết phạm giờ xấu gia đình sẽ gặp Trùng Tang thì cần có hướng hóa giải kịp thời, phù hợp.
12 ngày đại táng tốt cho việc chôn cất : "Nhâm Thân, Quý Dậu, Nhâm Ngọ, Giáp Thân, Ất Dậu, Bính Thân, Đinh Dậu, Nhâm Dần, Bính Ngọ, Kỷ Dậu, Canh Thân, Tân Dậu" 

Xem ngày tốt an táng, chôn cất kỵ các ngày : "Trùng tang, Trùng phục, Thiên tặc, Thiên canh, Hà khôi, Dương thác, Thổ cấm"
Trong lúc tang gia bối rối chúng tôi cung cấp đến quý bạn công cụ xem ngày chôn cất theo tuổi giúp chọn ngày đẹp an táng, ma chay trong tháng 11/2017. Trong trường hợp không chọn được ngày tốt quý bạn có thể chọn giờ tốt, hướng xuất hành tốt mà tiến hành công việc

Để chọn ngày tốt chôn cất mời bạn nhập thông tin ngày tháng năm sinh của người mất vào phía dưới công cụ sau để có kết quả chính xác.

Chọn ngày sinh
Chọn ngày xem

Ngày tốt an táng tháng 11/2017

Thứ tư, ngày 1/11/2017

  • Ngày Nhâm Thìn tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 13 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 6/11/2017

  • Ngày Đinh Dậu tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 18 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 11/11/2017

  • Ngày Nhâm Dần tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 23 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 13/11/2017

  • Ngày Giáp Thìn tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 25 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 20/11/2017

  • Ngày Tân Hợi tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 3 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 25/11/2017

  • Ngày Bính Thìn tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 8 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 27/11/2017

  • Ngày Mậu Ngọ tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 10 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 28/11/2017

  • Ngày Kỷ Mùi tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 11 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Tháng 11 năm 2017 nên tránh ngày xấu an táng

Thứ năm, ngày 2/11/2017

  • Ngày Quý Tỵ tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 14 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 3/11/2017

  • Ngày Giáp Ngọ tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 15 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 4/11/2017

  • Ngày Ất Mùi tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 16 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 5/11/2017

  • Ngày Bính Thân tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 17 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 7/11/2017

  • Ngày Mậu Tuất tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 19 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 8/11/2017

  • Ngày Kỷ Hợi tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 20 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 9/11/2017

  • Ngày Canh Tý tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 21 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • >Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 10/11/2017

  • Ngày Tân Sửu tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 22 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 12/11/2017

  • Ngày Quý Mão tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 24 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 14/11/2017

  • Ngày Ất Tỵ tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 26 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 15/11/2017

  • Ngày Bính Ngọ tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 27 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 16/11/2017

  • Ngày Đinh Mùi tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 28 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 17/11/2017

  • Ngày Mậu Thân tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 29 tháng 9 năm 2017 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 18/11/2017

  • Ngày Kỷ Dậu tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 1 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 19/11/2017

  • Ngày Canh Tuất tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 2 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 21/11/2017

  • Ngày Nhâm Tý tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 4 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 22/11/2017

  • Ngày Quý Sửu tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 5 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 23/11/2017

  • Ngày Giáp Dần tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 6 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 24/11/2017

  • Ngày Ất Mão tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 7 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 26/11/2017

  • Ngày Đinh Tỵ tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 9 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 29/11/2017

  • Ngày Canh Thân tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 12 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 30/11/2017

  • Ngày Tân Dậu tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

  • Tức ngày 13 tháng 10 năm 2017 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2017 Calendar

January

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

February

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

March

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

April

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

May

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

June

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

July

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

August

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

10

September

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

10

11

10 October

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

10

11

12

11 November

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

10

11

12

13

12 December

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

10

11

12

13

14