Xem tử vi 2019 - Đoán công danh - Xem tài lộc

Tháng 7 khai trương ngày nào tốt - Chọn ngày đẹp khai trương mở hàng tháng 7/2026

Chọn ngày sinh ⁄ ⁄
Chọn ngày xem ⁄

Ngày tốt khai trương tháng 7/2026

Thứ sáu, ngày 3/7/2026

  • Ngày Mậu Dần tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 19 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 6/7/2026

  • Ngày Tân Tỵ tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 22 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 7/7/2026

  • Ngày Nhâm Ngọ tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 23 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 8/7/2026

  • Ngày Quý Mùi tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 24 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 9/7/2026

  • Ngày Giáp Thân tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 25 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 15/7/2026

  • Ngày Canh Dần tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 2 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 16/7/2026

  • Ngày Tân Mão tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 3 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 17/7/2026

  • Ngày Nhâm Thìn tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 4 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 20/7/2026

  • Ngày Ất Mùi tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 7 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 21/7/2026

  • Ngày Bính Thân tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 8 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 22/7/2026

  • Ngày Đinh Dậu tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 9 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 27/7/2026

  • Ngày Nhâm Dần tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 14 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 28/7/2026

  • Ngày Quý Mão tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 15 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 29/7/2026

  • Ngày Giáp Thìn tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 16 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Tháng 7 năm 2026 nên tránh ngày xấu khai trương

Thứ tư, ngày 1/7/2026

  • Ngày Bính Tý tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 17 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 2/7/2026

  • Ngày Đinh Sửu tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 18 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 4/7/2026

  • Ngày Kỷ Mão tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 20 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 10/7/2026

  • Ngày Ất Dậu tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 26 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 11/7/2026

  • Ngày Bính Tuất tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 27 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 12/7/2026

  • Ngày Đinh Hợi tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 28 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 13/7/2026

  • Ngày Mậu Tý tháng Giáp Ngọ năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 29 tháng 5 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 14/7/2026

  • Ngày Kỷ Sửu tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 1 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 18/7/2026

  • Ngày Quý Tỵ tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 5 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 19/7/2026

  • Ngày Giáp Ngọ tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 6 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 23/7/2026

  • Ngày Mậu Tuất tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 10 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 24/7/2026

  • Ngày Kỷ Hợi tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 11 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 25/7/2026

  • Ngày Canh Tý tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 12 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • >Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 26/7/2026

  • Ngày Tân Sửu tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 13 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 30/7/2026

  • Ngày Ất Tỵ tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 17 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 31/7/2026

  • Ngày Bính Ngọ tháng Ất Mùi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 18 tháng 6 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2026 Calendar

1 January

2 February

3 March

4 April

5 May

6 June

7 July

8 August

9 September

10 October

11 November

12 December