Xem tử vi 2019 - Đoán công danh - Xem tài lộc

Tháng 10 khai trương ngày nào tốt - Chọn ngày đẹp khai trương mở hàng tháng 10/2026

Chọn ngày sinh ⁄ ⁄
Chọn ngày xem ⁄

Ngày tốt khai trương tháng 10/2026

Thứ năm, ngày 1/10/2026

  • Ngày Mậu Thân tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 21 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 2/10/2026

  • Ngày Kỷ Dậu tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 22 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 4/10/2026

  • Ngày Tân Hợi tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 24 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 7/10/2026

  • Ngày Giáp Dần tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 27 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 10/10/2026

  • Ngày Đinh Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 1 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 13/10/2026

  • Ngày Canh Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 4 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 14/10/2026

  • Ngày Tân Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 5 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 15/10/2026

  • Ngày Nhâm Tuất tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 6 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 16/10/2026

  • Ngày Quý Hợi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 7 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 17/10/2026

  • Ngày Giáp Tý tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 8 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 22/10/2026

  • Ngày Kỷ Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 13 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 23/10/2026

  • Ngày Canh Ngọ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 14 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 25/10/2026

  • Ngày Nhâm Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 16 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 26/10/2026

  • Ngày Quý Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 17 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 27/10/2026

  • Ngày Giáp Tuất tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 18 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 28/10/2026

  • Ngày Ất Hợi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 19 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 29/10/2026

  • Ngày Bính Tý tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 20 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Tháng 10 năm 2026 nên tránh ngày xấu khai trương

Thứ hai, ngày 5/10/2026

  • Ngày Nhâm Tý tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 25 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 6/10/2026

  • Ngày Quý Sửu tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 26 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - câu trần hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 8/10/2026

  • Ngày Ất Mão tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 28 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 9/10/2026

  • Ngày Bính Thìn tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 29 tháng 8 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 12/10/2026

  • Ngày Kỷ Mùi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 3 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 18/10/2026

  • Ngày Ất Sửu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 9 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 19/10/2026

  • Ngày Bính Dần tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 10 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 21/10/2026

  • Ngày Mậu Thìn tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 12 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 24/10/2026

  • Ngày Tân Mùi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 15 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 30/10/2026

  • Ngày Đinh Sửu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 21 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - nguyên vu hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 31/10/2026

  • Ngày Mậu Dần tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 22 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2026 Calendar

1 January

2 February

3 March

4 April

5 May

6 June

7 July

8 August

9 September

10 October

11 November

12 December