Xem tử vi 2019 - Đoán công danh - Xem tài lộc

Xem ngày tốt động thổ tháng 11 năm 2026 - Tháng 11 ngày nào tốt động thổ

Động thổ làm móng là chuyện trọng đại, nhất định cần xem ngày tốt động thổ thích hợp mới có thể may mắn thuận lợi, phúc lộc do đó cần thận trọng. Trong cuốn Ngọc Hạp Thông Thư có viết 

  • Ngày tốt động thổ tháng 11 năm 2026 chọn ngày : Thiên đức, Nguyệt Đức, Nguyệt không, Hoàng Đạo, Cập trừ, Định, Chấp 
  • Xem ngày động thổ tháng 11/2026 cần tránh các ngày : Thiên Ôn, Thổ phủ, Thổ kỵ, Nguyệt kiến, Thiên sát địa phủ, Cửu thổ quỷ và Kiến, Phá, Bình, Thu

Để thuận tiện trong quá trình tra cứu cũng như xem ngày tốt động thổ hợp tuổi trong tháng 11, chúng tôi cung cấp đến quý bạn công cụ xem ngày động thổ với thông tin chính xác được các chuyên gia phong thủy nghiên cứu kết hợp các phương pháp xem ngày được lưu truyền. 

Nhập ngày tháng năm sinh để có kết quả chính xác nhất


 

Chọn ngày sinh
Chọn ngày xem

Ngày tốt động thổ tháng 11/2026

Thứ ba, ngày 3/11/2026

  • Ngày Tân Tỵ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 25 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 6/11/2026

  • Ngày Giáp Thân tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 28 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 16/11/2026

  • Ngày Giáp Ngọ tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 8 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ sáu, ngày 20/11/2026

  • Ngày Mậu Tuất tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 12 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - kim quỹ hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 28/11/2026

  • Ngày Bính Ngọ tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 20 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Tháng 11 năm 2026 nên tránh ngày xấu động thổ

Thứ hai, ngày 2/11/2026

  • Ngày Canh Thìn tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 24 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thanh long hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 4/11/2026

  • Ngày Nhâm Ngọ tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 26 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - thiên hình hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 5/11/2026

  • Ngày Quý Mùi tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 27 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 7/11/2026

  • Ngày Ất Dậu tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 29 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 8/11/2026

  • Ngày Bính Tuất tháng Mậu Tuất năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 30 tháng 9 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 9/11/2026

  • Ngày Đinh Hợi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 1 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 10/11/2026

  • Ngày Mậu Tý tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 2 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng Đông Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ tư, ngày 11/11/2026

  • Ngày Kỷ Sửu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 3 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 12/11/2026

  • Ngày Canh Dần tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 4 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 14/11/2026

  • Ngày Nhâm Thìn tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 6 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 17/11/2026

  • Ngày Ất Mùi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 9 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 19/11/2026

  • Ngày Đinh Dậu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 11 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - chu tước hắc đạo

  • (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ bảy, ngày 21/11/2026

  • Ngày Kỷ Hợi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 13 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - kim đường hoàng đạo

  • Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 22/11/2026

  • Ngày Canh Tý tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 14 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - bạch hổ hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

  • >Xuất hành hướng Tây Bắc đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ hai, ngày 23/11/2026

  • Ngày Tân Sửu tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 15 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - ngọc đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Tây Nam đón Hỷ Thần - hướng Tây Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ ba, ngày 24/11/2026

  • Ngày Nhâm Dần tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 16 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - thiên lao hắc đạo

  • (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Thứ năm, ngày 26/11/2026

  • Ngày Giáp Thìn tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 18 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - tư mệnh hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông Nam đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Chủ nhật, ngày 29/11/2026

  • Ngày Đinh Mùi tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ

  • Tức ngày 21 tháng 10 năm 2026 (Âm lịch) - minh đường hoàng đạo

  • Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

  • Xuất hành hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Đông đón Tài Thần

Xem chi tiết ngày này  

Bạn hợp với màu nào

Kim

2026 Calendar

January

February

March

April

May

June

July

August

September

10 October

11 November

12 December